môi trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môi trường (vật lý): Chất hoặc không gian có khả năng truyền dẫn, chuyển tải tác động của một hiện tượng vật lý.
- Môi trường (tự nhiên): Toàn bộ các yếu tố tự nhiên (như không khí, nước, đất, sinh vật) bao quanh và tạo thành các điều kiện sống cho sinh vật.
- Môi trường (xã hội): Toàn bộ các yếu tố xã hội (như văn hóa, phong tục, giáo dục, nghề nghiệp, gia đình) bao quanh con người, có ảnh hưởng đến sự hình thành, phát triển và sinh hoạt của cá nhân và cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước là một môi trường truyền âm tốt hơn không khí. (Ví dụ về môi trường vật lý)
- Chúng ta cần bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm. (Ví dụ về môi trường tự nhiên)
- Một môi trường giáo dục lành mạnh rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. (Ví dụ về môi trường xã hội)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Môi trường pháp lý": chỉ hệ thống các luật lệ, quy định tạo điều kiện hoặc ràng buộc cho các hoạt động.
- Doanh nghiệp cần hoạt động trong một môi trường pháp lý minh bạch.
- "Môi trường làm việc": chỉ không gian, điều kiện và văn hóa tại nơi làm việc.
- Một môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ nâng cao hiệu suất.
- "Môi trường cạnh tranh": chỉ bối cảnh, điều kiện và mức độ cạnh tranh trong một lĩnh vực.
- Công ty phải thích nghi với môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Biến thể và từ gần giống
- Môi sinh (danh từ): thường dùng để chỉ môi trường sống tự nhiên của sinh vật, có nghĩa hẹp hơn "môi trường".
- Môi giới (danh từ): người hoặc tổ chức làm trung gian, không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "môi trường".
- Hoàn cảnh (danh từ): tình huống, điều kiện cụ thể xung quanh một sự việc hay con người, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Không gian sống: chỉ nơi chốn, điều kiện để sinh sống (gần nghĩa với môi trường tự nhiên và xã hội).
- Hoàn cảnh xã hội: chỉ các yếu tố xã hội bao quanh (gần nghĩa với môi trường xã hội).
- Môi chất (trong vật lý): chất truyền dẫn (gần nghĩa với môi trường vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "môi trường" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Thành ngữ nói về ảnh hưởng của môi trường xã hội đến tính cách, nhân cách con người.
- "Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài": Thành ngữ nói về sự thích nghi và ảnh hưởng của môi trường sống đến một cá thể.
- d. 1. Chất có khả năng chuyển tác dụng của một hiện tượng: Không khí là một môi trường truyền âm. 2. Toàn thể hoàn cảnh tự nhiên tạo thành những điều kiện sống bên ngoài của một sinh vật: ảnh hưởng và tác dụng của môi trường; Nghiên cứu những quan hệ giữa môi trường và sinh vật. 3. Toàn thể hoàn cảnh xã hội (phong tục, tín ngưỡng, sinh hoạt văn hóa, nghề nghiệp, gia đình...) chung quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống và sự phát triển của con người: Thế hệ thanh niên trở nên anh dũng trong môi trường chiến đấu chống chiến tranh xâm lược.